Thông tin
Malmo FF
Contract Period:
17
- Đan MạchQuốc gia
-
35AGE
21/02/1991
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Ý
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA World Cup
-
26
-
25
-
24
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Malmo FF |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
IFK Norrkoping |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE Cup
|
Hacken |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Osters IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Djurgardens |
1 |
0 |
0 |
0
1
|