Jeonbuk Hyundai Motors Đội hình

Tên
 
Jeong-yong Jung
Jeong-yong Jung
9
Tiago Pereira da Silva
Tiago Pereira da Silva
96
Andrea Compagno
Andrea Compagno
99
Bruno Rodrigues Mota
Bruno Rodrigues Mota
10
Seung-Woo Lee
Seung-Woo Lee
11
Kim Seung Seop
Kim Seung Seop
79
Kim Chang Hoon
Kim Chang Hoon
7
Lee Dong Jun
Lee Dong Jun
19
Ju-yeong Park
Ju-yeong Park
21
Patrick Twumasi
Patrick Twumasi
34
Seung min Um
Seung min Um
44
Ju-hyeong Kim
Ju-hyeong Kim
47
Geon-hee Lee
Geon-hee Lee
99
Kim Chang-Hun
Kim Chang-Hun
 
Lim Jun-Hwi
Lim Jun-Hwi
 
Kim Su-Hyung
Kim Su-Hyung
2
Young-Bin Kim
Young-Bin Kim
3
Je-Woon Yeon
Je-Woon Yeon
4
Cho Wi-Je
Cho Wi-Je
5
Park Ji Soo
Park Ji Soo
15
Ha-jun Kim
Ha-jun Kim
24
Lee Sang Myung
Lee Sang Myung
50
Jung-gu Hwang
Jung-gu Hwang
6
Maeng Seong Woong
Maeng Seong Woong
13
Sang-Yun Kang
Sang-Yun Kang
28
Lee Yeong-Jae
Lee Yeong-Jae
30
Kim Young Whan
Kim Young Whan
33
Seok-jin Han
Seok-jin Han
97
Kim Jin-gyu
Kim Jin-gyu
22
Jun-yeong Kim
Jun-yeong Kim
39
Jeong-hyeok Seo
Jeong-hyeok Seo
66
Woo-jin Choi
Woo-jin Choi
77
Kim Tae Hyun
Kim Tae Hyun
 
Tae-Hyun Kim
Tae-Hyun Kim
23
Kim Tae Hwan
Kim Tae Hwan captain
25
Choi Chul Soon
Choi Chul Soon
17
Tae-Ho Jin
Tae-Ho Jin
88
Hyun-seok Yoon
Hyun-seok Yoon
8
Oberdan Alionco de Lima
Oberdan Alionco de Lima
16
Joao Pedro Costa Gamboa
Joao Pedro Costa Gamboa
 
Min-jae Kim
Min-jae Kim
1
Lee Joo Hyun
Lee Joo Hyun
29
Si-Hyeon Gong
Si-Hyeon Gong
31
Song Bum-Keun
Song Bum-Keun
71
Ji wan Jeon
Ji wan Jeon
POS AGE HT WT NAT
HLV 57 - - Hàn Quốc
Tiền đạo trung tâm 32 190 cm 75 kg Brazil
Tiền đạo trung tâm 30 195 cm 84 kg Ý
Tiền đạo trung tâm 30 194 cm 94 kg Brazil
Tiền đạo cánh trái 28 173 cm 63 kg Hàn Quốc
Tiền đạo cánh trái 29 177 cm 65 kg Hàn Quốc
Tiền đạo cánh trái 21 170 cm 70 kg Hàn Quốc
Tiền đạo cánh phải 29 173 cm 65 kg Hàn Quốc
Tiền đạo cánh phải 23 187 cm - Hàn Quốc
Tiền đạo cánh phải 32 176 cm 67 kg Ghana
Tiền đạo cánh phải 23 181 cm 70 kg Hàn Quốc
Tiền vệ 18 187 cm - Hàn Quốc
Tiền vệ 18 177 cm - Hàn Quốc
Tiền vệ 21 170 cm - Hàn Quốc
Tiền vệ 21 177 cm - Hàn Quốc
Hậu vệ 19 183 cm - Hàn Quốc
Hậu vệ trung tâm 34 184 cm 79 kg Hàn Quốc
Hậu vệ trung tâm 31 185 cm 78 kg Hàn Quốc
Hậu vệ trung tâm 24 189 cm 82 kg Hàn Quốc
Hậu vệ trung tâm 32 187 cm 77 kg Hàn Quốc
Hậu vệ trung tâm 23 188 cm - Hàn Quốc
Hậu vệ trung tâm 23 181 cm 81 kg Hàn Quốc
Hậu vệ trung tâm 20 188 cm 76 kg Hàn Quốc
Tiền vệ trung tâm 28 183 cm 70 kg Hàn Quốc
Tiền vệ trung tâm 22 171 cm 64 kg Hàn Quốc
Tiền vệ trung tâm 31 174 cm 60 kg Hàn Quốc
Tiền vệ trung tâm 24 180 cm 74 kg Hàn Quốc
Tiền vệ trung tâm 18 177 cm 69 kg Hàn Quốc
Tiền vệ trung tâm 29 177 cm 68 kg Hàn Quốc
Hậu vệ cánh trái 22 178 cm - Hàn Quốc
Hậu vệ cánh trái 20 177 cm 71 kg Hàn Quốc
Hậu vệ cánh trái 21 174 cm 66 kg Hàn Quốc
Hậu vệ cánh trái 29 175 cm 71 kg Hàn Quốc
Hậu vệ cánh trái 29 175 cm 71 kg Hàn Quốc
Hậu vệ cánh phải 36 177 cm 72 kg Hàn Quốc
Hậu vệ cánh phải 39 175 cm 68 kg Hàn Quốc
Tiền vệ tấn công 20 170 cm 59 kg Hàn Quốc
Tiền vệ tấn công 22 178 cm 71 kg Hàn Quốc
Tiền vệ phòng ngự 30 175 cm 74 kg Brazil
Tiền vệ phòng ngự 29 187 cm 80 kg Bồ Đào Nha
Tiền vệ phòng ngự 22 177 cm 75 kg Hàn Quốc
Thủ môn 27 188 cm 78 kg Hàn Quốc
Thủ môn 21 192 cm 82 kg Hàn Quốc
Thủ môn 28 194 cm 88 kg Hàn Quốc
Thủ môn 22 190 cm - Hàn Quốc