Thông tin
Djurgardens
Contract Period:
19
- Đan MạchQuốc gia
-
27AGE
27/07/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £2.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Scotland
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Đan Mạch
-
26
-
25
-
23
-
22
-
21
-
20
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
19-20
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 3/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/30GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/29GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/11GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.63(0.38)Sút bóng
(OT)
- 15.88(13.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0.31Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 0.81Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(6.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 5.33(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.2)Sút bóng
(OT)
- 10.8(8.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 20/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
HJK Helsinki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
IFK Skovde FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IK Sirius FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Hammarby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|