Thông tin
San Diego FC
Contract Period:
6
- Đan MạchQuốc gia
-
33AGE
12/03/1993
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
-
MLS ASG
-
VĐQG Đan Mạch
-
Europa Conference League
-
26
-
25
-
26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 100(89.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1.3Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 1.9Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 2.4Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 38/38GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.58(0.16)Sút bóng
(OT)
- 90.21(80.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.32Chuyền bóng quan trọng
- 3.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.18Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1.61Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 1.97Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.71Sai lầm
- 1.97Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 91(81.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/35GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
San Jose Earthquakes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Minnesota United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Nashville SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Colorado Rapids |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
FC Dallas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Seattle Sounders |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MLS
|
Los Angeles FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Real Salt Lake |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
New York City FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|