Thông tin
PSV Eindhoven
Contract Period:
22
- Hà LanQuốc gia
-
29AGE
12/01/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp QG Hà Lan
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Hà Lan
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
18-19
-
16-17
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOLC
|
SC Heerenveen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
UEFA CL
|
Atletico Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Twente Enschede |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Juventus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Utrecht |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOLC
|
Feyenoord Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|