Thông tin
SJK Seinajoki
Contract Period:
9
- Phần LanQuốc gia
-
25AGE
08/11/2001
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Phần Lan
-
Cúp Phần Lan
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Ý
-
26
-
25
-
24
-
23
-
21
-
20
-
19
-
26
-
25-26
-
25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 8/14GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.07(0.07)Sút bóng
(OT)
- 1.14(0.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 20/30GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/27GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FIN D1
|
VPS Vaasa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
Jaro |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN CUP
|
HAPK |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
IFK Mariehamn |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Gnistan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN LC
|
KuPS |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN LC
|
AC Oulu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIN D1
|
Ilves Tampere |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
HJK Helsinki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FIN D1
|
KuPS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|