Thông tin
- Thụy Điển,NigeriaQuốc gia
-
21AGE
24/10/2005
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 68 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Europa League
-
VĐQG Pháp
-
26
-
24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 2/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 2.2(1)Sút bóng
(OT)
- 10.6(7.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.6Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 1.8Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.8Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.75(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8.5(6.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 1.75Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.38Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D1
|
Hammarby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Elfsborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Mjallby AIF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D1
|
Vasteras SK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
AIK Solna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Servette |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Etoile Carouge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Montenegro |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Armenia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|