Thông tin
AE Kifisias
Contract Period:
7
- Curacao,Hà LanQuốc gia
-
24AGE
29/03/2002
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Cúp Hy Lạp
-
Gold Cup
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Aruba |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Asteras Tripolis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA Series
|
Trung Quốc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
OFI Crete |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPCA
|
Jamaica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|