Thông tin
Manchester City
Contract Period:
11
- Bỉ,GhanaQuốc gia
-
24AGE
27/05/2002
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £65 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
FIFA Club World Cup
-
UEFA Nations League
-
Siêu Cúp Anh
-
VĐQG Pháp
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Brentford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Everton |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Chelsea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Liechtenstein |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Swansea City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Napoli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Kazakhstan |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FCWC
|
Juventus |
1 |
0 |
0 |
0
0
|