Thông tin
- PhápQuốc gia
-
28AGE
21/04/1998
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 26/39GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/34GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.5)Sút bóng
(OT)
- 7(5.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 19/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.52(0.64)Sút bóng
(OT)
- 10.36(7.42)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 1.61Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 24/32GS/GP
- 0.31(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.72(0.72)Sút bóng
(OT)
- 11(8.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.66Rê bóng
- 1.13Bị phạm lỗi
- 1.03Phạm lỗi
- 0.34Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 2.28Sai lầm
- 0.47Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.88Đánh đầu thành công
- 16/32GS/GP
- 0.16(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.06(0.5)Sút bóng
(OT)
- 8.28(6.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.84Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.06Đánh đầu
- 2.09Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.22Đánh đầu thành công
- 7/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.46(0.25)Sút bóng
(OT)
- 6.18(4.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.32Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Alto Adige'Sudtirol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Padova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Empoli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Annecy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Paradiso |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Carrarese |
1 |
0 |
0 |
0
1
|