Thông tin
Casa Pia AC
Contract Period:
29
- PhápQuốc gia
-
28AGE
09/01/1998
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
-
Hạng hai Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
16-17
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 32/33GS/GP
- 0.09(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0.03
0.09
Thẻ phạt
- 1.39(0.48)Sút bóng
(OT)
- 23.36(16.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 2.3Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.39Cắt bóng
- 0.12Cản bóng
- 0.79Đánh đầu
- 2.06Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.85Đánh đầu thành công
- 20/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 0.73(0.35)Sút bóng
(OT)
- 17.73(13.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 1.81Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 1.96Sai lầm
- 0.46Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 16.5(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 29/38GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/38GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/38GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/24GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 2(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
SC Uniao Torreense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POR CUP
|
SC Uniao Torreense |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
FC Alpendorada |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Moreirense |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
1 |
0 |
0 |
0
0
|