Thông tin
Omonia Aradippou
Contract Period:
14
- Hà LanQuốc gia
-
27AGE
18/03/1999
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Hạng 2 Hà Lan
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 31/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.16(0.06)Sút bóng
(OT)
- 9.97(7.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.47Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 33/38GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0.33)Sút bóng
(OT)
- 6(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 14/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.33(0.11)Sút bóng
(OT)
- 13(9.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.93Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.07Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 5/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 15.58(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.58Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
SC Cambuur |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|