Thông tin
Las Palmas
Contract Period:
10
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
33AGE
26/02/1993
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
AFC Champions League
-
VĐQG Malaysia
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
Ngoại Hạng Anh
-
International Champions Cup
-
Liên đoàn Pháp
-
UEFA Champions League
-
Audi Cup
-
FIFA Club World Cup
-
25-26
-
21-22
-
20-21
-
24-25
-
24-25
-
23
-
22-23
-
22-23
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-15
-
14-15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Malaga |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Zaragoza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Andorra FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Real Valladolid |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
SD Huesca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
CD Castellon |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
CD Mirandes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Burgos CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Deportivo La Coruna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Zaragoza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|