Thông tin
GKS Katowice
Contract Period:
5
- Hà LanQuốc gia
-
26AGE
01/02/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Giao hữu
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/33GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.3(0.55)Sút bóng
(OT)
- 25.73(19.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 0.76Cắt bóng
- 0.36Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 1.03Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/36GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.31(0.08)Sút bóng
(OT)
- 15.5(11.31)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.31Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.77Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 26/32GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.09(0.34)Sút bóng
(OT)
- 19.66(13.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.31Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.34Phạm lỗi
- 0.84Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.97Sai lầm
- 1.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.84Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 31.5(25.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Arka Gdynia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Jagiellonia Bialystok |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Motor Lublin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL Cup
|
Wisla Plock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Cracovia Krakow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SC Heerenveen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
FC Groningen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|