Thông tin
- Anh,GhanaQuốc gia
-
26AGE
01/05/2000
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 92 kgCân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 13/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.76(0)Sút bóng
(OT)
- 26.71(20.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.24Chuyền bóng quan trọng
- 1.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.65Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.41Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0.41Sai lầm
- 0.59Tắc bóng
- 0.53Bẫy việt vị
- 3.12Đánh đầu thành công
- 27/31GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.03
0.16
Thẻ phạt
- 0.52(0.06)Sút bóng
(OT)
- 30.26(21.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 1.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 0.94Tắc bóng
- 0.58Bẫy việt vị
- 2.94Đánh đầu thành công
- 11/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.73(0.18)Sút bóng
(OT)
- 13.55(6.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.09Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 1.36Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 4.55Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.37(0.14)Sút bóng
(OT)
- 32.29(24.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.69Bị phạm lỗi
- 0.49Phạm lỗi
- 0.77Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.51Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 3.4Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 33.33(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 2.33Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Oldham Athletic AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EFL Trophy
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Wycombe Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Grimsby Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|