Thông tin
- PhápQuốc gia
-
28AGE
07/01/1998
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
VĐQG Pháp
-
Giao hữu
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
25-26
-
25
-
23-24
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 32/33GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 32/33GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/34GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/24GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.55(0.23)Sút bóng
(OT)
- 28.16(25.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 1.03Bị phạm lỗi
- 0.9Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.97Đánh đầu
- 0.81Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.17(0.06)Sút bóng
(OT)
- 13.44(11.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.28Đánh đầu
- 0.61Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 15/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.35(0.05)Sút bóng
(OT)
- 22.3(18.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 1.65Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.65Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.95Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 1.35Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 1.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 5/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.58(0.42)Sút bóng
(OT)
- 14.25(10.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 1.17Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.58Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Paris Saint Germain |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Auxerre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Annecy |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Ajaccio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|