Thông tin
- MexicoQuốc gia
-
29AGE
20/02/1997
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Mexico Campeón de Campeones
-
NCAL Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21
-
21
Thống kê cầu thủ
- 31/37GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.49(0.49)Sút bóng
(OT)
- 29.41(25.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.08Chuyền bóng quan trọng
- 1.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.7Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.08Đánh đầu thành công
- 31/40GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.78(0.35)Sút bóng
(OT)
- 15.58(13.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.58Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.05Đánh đầu thành công
- 18/35GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/34GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/38GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 2(0.75)Sút bóng
(OT)
- 29.75(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.75(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CNCF CHL
|
Los Angeles FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
San Diego FC |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Atlas |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Pumas UNAM |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Queretaro FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Club Leon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Monterrey |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Pumas UNAM |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NCAL Cup
|
New York City FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|