Thông tin
Monterrey
Contract Period:
-
17
- Mexico,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
33AGE
06/01/1993
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
FIFA Club World Cup
-
NCAL Cup
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
CONCACAF Nations League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
FIFA World Cup
-
Copa América
-
Vòng loại World Cup Khu vực Trung-Bắc Mỹ
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25
-
25
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
16-17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15-16
-
15
-
15
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MEX D1
|
FC Juarez |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Queretaro FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Club Leon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club America |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
CSD Xelaju MC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Mazatlan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Club America |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Club Leon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Pachuca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FCWC
|
Urawa Red Diamonds |
1 |
0 |
0 |
0
0
|