Thông tin
CD Nacional
Contract Period:
9
- VenezuelaQuốc gia
-
28AGE
04/05/1998
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
Giao hữu
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup Khu vực Nam Mỹ
-
VĐQG Chilê
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-25
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 33/33GS/GP
- 0.55(0.18)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 3.27(1.36)Sút bóng
(OT)
- 18.24(12.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 1.27Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 1.39Đánh đầu
- 2.39Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.24Đánh đầu thành công
- 6/25GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.6(0.32)Sút bóng
(OT)
- 5.08(3.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.12Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.64Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.12Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.12Đánh đầu thành công
- 5/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.95(0.41)Sút bóng
(OT)
- 4.73(3.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.09Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.91Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 3.5(2)Sút bóng
(OT)
- 10.5(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Iraq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Alverca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Amadora |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Rio Ave |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
1 |
0 |
0
0
|