Thông tin
Valencia
Contract Period:
21
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
23AGE
02/01/2003
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 7/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.33(0.08)Sút bóng
(OT)
- 14.13(11.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.58Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 0.46Đánh đầu thành công
- 10/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.26(0.05)Sút bóng
(OT)
- 16.74(12.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 0.58Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.26Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0.16Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 6/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.35(0.1)Sút bóng
(OT)
- 8.95(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 0.95Sai lầm
- 1.2Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 3/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.56(0.11)Sút bóng
(OT)
- 13.56(11.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.56Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 30.67(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Levante |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Espanyol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA CUP
|
FC Cartagena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|