Thông tin
FC Kuressaare
Contract Period:
77
- EstoniaQuốc gia
-
26AGE
11/02/2000
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 17/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/37GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EST D1
|
Paide Linnameeskond |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
FC Nomme United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Tartu JK Tammeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Trans Narva |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Viimsi MRJK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST CUP
|
FC Kose |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EST D1
|
Harju JK Laagri |
1 |
0 |
0 |
1
0
|
|
EST D1
|
Levadia Tallinn |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EST D1
|
Trans Narva |
1 |
0 |
0 |
0
0
|