Thông tin
Univ. Catolica
Contract Period:
20
- ColombiaQuốc gia
-
30AGE
27/07/1996
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Chilê
-
Copa Libertadores
-
Siêu Cúp Chilê
-
CHI LC
-
MLS Mỹ
-
NCAL Cup
-
VĐQG Colombia
-
26
-
25
-
26
-
26
-
26
-
24
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
19
Thống kê cầu thủ
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 17.5(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.22(0.04)Sút bóng
(OT)
- 28.33(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 2.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.48Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1.3Phạm lỗi
- 0.52Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.41(0)Sút bóng
(OT)
- 27.15(23.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.26Chuyền bóng quan trọng
- 1.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.44Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 1.15Phạm lỗi
- 1.11Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 5/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.36
Thẻ phạt
- 0.36(0.07)Sút bóng
(OT)
- 19.21(15.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 1.64Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 41/43GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Chile Cup
|
CD Copiapo S.A. |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Chile Cup
|
Everton CD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Chile Cup
|
CD Copiapo S.A. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Universidad de Chile |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Union La Calera |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Cruzeiro (MG) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Audax Italiano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CON CLA
|
Boca Juniors |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Everton CD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHI D1
|
Nublense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|