Thông tin
Tianjin Jinmen Tiger
Contract Period:
-
20
- Trung QuốcQuốc gia
-
27AGE
08/11/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.08 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Hạng Nhất Trung Quốc
Thống kê cầu thủ
- 3/14GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.43(0.14)Sút bóng
(OT)
- 6.5(4.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 2/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.13)Sút bóng
(OT)
- 9(6.87)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 9/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.82(0.36)Sút bóng
(OT)
- 12.09(8.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.77Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.45Đánh đầu thành công
- 4/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.3)Sút bóng
(OT)
- 9.5(7.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/33GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/33GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Shenhua |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CFC
|
Guangxi Hengchen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Changchun Yatai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|