Thông tin
Beijing Guoan
Contract Period:
-
36
- Trung QuốcQuốc gia
-
25AGE
13/01/2001
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
Siêu Cúp FA Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
26
-
26
-
25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 13.2(8.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.4Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 6/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.45(0.18)Sút bóng
(OT)
- 16.73(11.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 11.83(9.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CFC
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Meizhou Hakka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
1 |
0 |
0 |
0
1
|