Thông tin
Krylya Sovetov Samara
Contract Period:
26
- Costa RicaQuốc gia
-
29AGE
08/10/1997
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Cúp Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
23
-
19
-
18
Thống kê cầu thủ
- 10/21GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.9(0.33)Sút bóng
(OT)
- 10.81(8.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 1.05Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 19/23GS/GP
- 0.17(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.87(0.74)Sút bóng
(OT)
- 19(14.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.35Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.04Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 1.09Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 10/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.19(0.48)Sút bóng
(OT)
- 12.15(9.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 0.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 16/24GS/GP
- 0.29(0.08)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 2.21(1.13)Sút bóng
(OT)
- 13.58(11.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.42Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.04Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Krasnodar FK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Krasnodar FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Spartak Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|