Thông tin
Albirex Niigata
Contract Period:
30
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
03/04/2001
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 18/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.72(0.22)Sút bóng
(OT)
- 22.83(17.28)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.72Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 24/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.03(0.25)Sút bóng
(OT)
- 16.42(12.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.47Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.94(0.31)Sút bóng
(OT)
- 23.5(19.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.31Đánh đầu thành công
- 2/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Imabari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Kochi United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Osaka FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Toyo University |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Kawasaki Frontale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Matsumoto Yamaga FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|