Thông tin
Banik Ostrava
Contract Period:
5
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
27AGE
08/04/1999
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa League
-
Cúp Séc
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 29/35GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
FK MAS Taborsko |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
FC Bohemians 1905 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
SK Sigma Olomouc |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Aktobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Pardubice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Dukla Praha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
Pardubice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Austria Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|