Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
19AGE
15/11/2007
- -Vị trí
- -Chiều cao
- 71 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Séc
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 1/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 5(4.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 16(11.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.33Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 2.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 7.17(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.17Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Spartak Trnava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Basel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Ceske Budejovice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE CFL
|
Povltava FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZEC
|
Zlin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|