Thông tin
- Cộng hòa SécQuốc gia
-
33AGE
03/01/1993
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
22-23
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 31/34GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D2
|
Chrudim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Nordsjaelland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D2
|
Lisen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CZE D2
|
Chrudim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FK Andijon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|