Thông tin
Sarpsborg 08 FF
Contract Period:
14
- Na UyQuốc gia
-
36AGE
11/09/1990
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Cúp Na Uy
-
Europa League
-
VĐQG Thụy Điển
-
UEFA Champions League
-
MLS Mỹ
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Euro 2024
-
VĐQG Scotland
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25-26
-
25
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20
-
19-20
-
19
-
18
-
17
-
17
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
15
-
14-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR D1
|
KFUM Oslo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Osters IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Lillestrom |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Sandefjord |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Ham-Kam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
FK Haugesund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Rosenborg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Viking |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
FK Haugesund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|