Thông tin
- Đan MạchQuốc gia
-
30AGE
31/05/1996
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 90 kgCân nặng
- £20 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
WCPEU
|
Cộng hòa Séc |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Manchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Burnley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Scotland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|