Thông tin
- Na UyQuốc gia
-
31AGE
09/09/1995
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Na Uy
-
Giao hữu
-
Cúp Na Uy
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
-
17
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 9/11GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/19GS/GP
- 0.26(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/29GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/28GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 9.8(6.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.8Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 49(35.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 7/9GS/GP
- 0.22(0.11)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.22)Sút bóng
(OT)
- 12.44(9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.56Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Kristiansund BK |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Sarpsborg 08 FF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NORC
|
Bodo Glimt |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Fredrikstad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Viking |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
Kristiansund BK |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Midtjylland |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
AEK Larnaca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
NOR D1
|
Viking |
1 |
0 |
0 |
0
0
|