Thông tin
Bandirmaspor
Contract Period:
-
24
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
35AGE
09/07/1991
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Romania
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
20-21
-
19-20
-
17-18
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 24/30GS/GP
- 0.3(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1(0.24)Sút bóng
(OT)
- 10.07(7.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.69Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.66Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 1.28Sai lầm
- 0.62Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 13/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 1.05(0.37)Sút bóng
(OT)
- 14.11(9.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.37Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.74Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 1.26Sai lầm
- 0.74Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 28/33GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.76(0.67)Sút bóng
(OT)
- 12.33(8.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.79Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 1.24Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.39Đánh đầu
- 1.79Sai lầm
- 1.03Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 28/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 1.33(0.52)Sút bóng
(OT)
- 17.03(11.76)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.45Chuyền bóng quan trọng
- 0.79Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 1.55Bị phạm lỗi
- 0.94Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.58Đánh đầu
- 1.97Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Erokspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Istanbulspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Umraniyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Manisa BB Spor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Adana Demirspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Sakaryaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Adana Demirspor |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
76 Igdir Belediye spor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Petrolul Ploiesti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|