Joao Carlos Teixeira info
Thông tin
Shanghai Shenhua
Contract Period:
10
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
33AGE
18/01/1993
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
AFC Champions League
-
Siêu Cúp FA Trung Quốc
-
Cúp FA Trung Quốc
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
24
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Chengdu Rongcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Dalian Yingbo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Vissel Kobe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Johor Darul Takzim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Gangwon FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Wuhan Three Towns |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao Hainiu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|