Thông tin
Pafos FC
Contract Period:
77
- Cape Verde,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
30AGE
05/09/1996
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 20/23GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 1.17(0.65)Sút bóng
(OT)
- 16.87(13.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 0.65Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.39Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 8/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.11
0
Thẻ phạt
- 0.56(0.44)Sút bóng
(OT)
- 6.56(4.78)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.11Đánh đầu thành công
- 7/9GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/30GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 1.17(0.33)Sút bóng
(OT)
- 20.23(14.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.73Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.13Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 19/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.88(0.13)Sút bóng
(OT)
- 25.75(20.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 2.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.92Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.42Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 1.71Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP Cup
|
Apollon Limassol FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
4 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Omonia Aradippou |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
FC Kairat Almaty |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA CL
|
Crvena Zvezda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|