Thông tin
Santa Clara
Contract Period:
17
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
26AGE
07/03/2000
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.29(0.14)Sút bóng
(OT)
- 2.43(1.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.29Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 0.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 8/23GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.65(0.26)Sút bóng
(OT)
- 6.17(3.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.35Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.52Bị phạm lỗi
- 0.74Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 0.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.61Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Larne FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Larne FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|