Thông tin
Bồ Đào Nha
Contract Period:
11
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
27AGE
10/11/1999
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League 2
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
Giao hữu
-
VĐQG Ý
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Ý
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
UEFA Nations League
-
Europa Conference League
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Euro 2024
-
International Champions Cup
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Nigeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
2 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Mỹ |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Khaleej Club |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Ahli Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|