Thông tin
Casa Pia AC
Contract Period:
4
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
26AGE
27/01/2000
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 88 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Thống kê cầu thủ
- 22/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.2(0.04)Sút bóng
(OT)
- 23.76(17.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 1.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.24Bị phạm lỗi
- 1.16Phạm lỗi
- 1.12Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0.2Bẫy việt vị
- 2.64Đánh đầu thành công
- 32/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.52(0.09)Sút bóng
(OT)
- 38.79(31.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 2.48Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0.67Bẫy việt vị
- 1.82Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24.5(19.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D2
|
SC Uniao Torreense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
AVS Futebol SAD |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Amadora |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Famalicao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|