Thông tin
AEK Athens
Contract Period:
10
- Bồ Đào Nha,AngolaQuốc gia
-
33AGE
19/01/1993
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Europa League
-
Cúp Hy Lạp
-
Europa Conference League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
Euro 2024
-
UEFA Champions League
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
UEFA Nations League
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Nga
-
International Champions Cup
-
VĐQG Ý
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Ý
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
18
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Levadiakos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
OFI Crete |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
St. Patricks |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
St. Patricks |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
FC Shakhtar Donetsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Bodrumspor |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Rizespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|