Thông tin
Vitoria Guimaraes
Contract Period:
13
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
26AGE
13/04/2000
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
Giao hữu
-
Europa Conference League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 29/29GS/GP
- 0.03(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.24
Thẻ phạt
- 1.03(0.17)Sút bóng
(OT)
- 36.38(28.66)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 2.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.9Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 0.79Đánh đầu thành công
- 32/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.31
Thẻ phạt
- 0.56(0.16)Sút bóng
(OT)
- 44.78(35.22)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 1.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 0.44Bị phạm lỗi
- 1.16Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.72Sai lầm
- 2.13Tắc bóng
- 0.09Bẫy việt vị
- 1.34Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.6(0.4)Sút bóng
(OT)
- 35.2(29.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0.6Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.33
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 26(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
PORLC
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POR D1
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Sporting Braga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Moreirense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
GD Estoril-Praia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
SC Farense |
0 |
0 |
0 |
0
1
|