Thông tin
Lech Poznan
Contract Period:
4
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
28AGE
12/01/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
UEFA Champions League
-
Europa League
-
Cúp Ba Lan
-
Europa Conference League
-
Hạng 2 Ý
-
VĐQG Ý
-
Cúp Ý
-
MLS Mỹ
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21
-
20
-
19
-
18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Widzew lodz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Genk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Slask Wroclaw |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|