Thông tin
Paris Saint Germain
Contract Period:
87
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
22AGE
27/09/2004
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 66 kgCân nặng
- £140 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
FIFA Club World Cup
-
Siêu cúp Pháp
-
FIFA IC
-
Cúp Pháp
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Euro 2024
-
Europa League
-
Siêu cúp Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
D.R. Congo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Le Havre |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Armenia |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
WCPEU
|
Hungary |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FCWC
|
Chelsea FC |
0 |
0 |
0 |
1
0
|