Thông tin
Bayern Munich
Contract Period:
16
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
31AGE
09/07/1995
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Super Cup
-
FIFA Club World Cup
-
Germany Liga Total Cup
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
FIFA World Cup
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Europa League
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Everton |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Leeds United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Eintracht Frankfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brentford |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Slavia Praha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|