Joao Pedro Loureiro da Costa info
Thông tin
Brighton Hove Albion
Contract Period:
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
26AGE
26/03/2000
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hy Lạp
-
UEFA Champions League
-
Cúp Hy Lạp
-
Giao hữu
-
Europa League
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 22/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.86(0.29)Sút bóng
(OT)
- 19.57(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 1.43Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.43Cản bóng
- 0.29Đánh đầu
- 0.86Sai lầm
- 2.14Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.14Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.22(0.22)Sút bóng
(OT)
- 24.89(17.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 1.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 1.56Sai lầm
- 2.56Tắc bóng
- 0.11Bẫy việt vị
- 1.56Đánh đầu thành công
- 34/34GS/GP
- 0.09(0.09)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.15Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.85(0.29)Sút bóng
(OT)
- 31.32(22.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.12Chọc khe
- 1.21Rê bóng
- 1.79Bị phạm lỗi
- 1.62Phạm lỗi
- 1.26Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 2.12Sai lầm
- 2.76Tắc bóng
- 0.41Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.79(0.45)Sút bóng
(OT)
- 31.12(22.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 1.58Bị phạm lỗi
- 1.48Phạm lỗi
- 1.3Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 1.27Đánh đầu
- 1.76Sai lầm
- 3.18Tắc bóng
- 0.21Bẫy việt vị
- 1.52Đánh đầu thành công
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 20.44(14.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.11Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 1.11Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Ajax Amsterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Bayer Leverkusen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
AEK Athens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
GRE D1
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
1 |
0
0
|