Thông tin
Desportivo de Tondela
Contract Period:
44
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
27AGE
14/01/1999
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Brazil
-
VĐQG Bỉ
-
Cúp Bỉ
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 11/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.42(0.08)Sút bóng
(OT)
- 42.25(36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.42Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 2.25Tắc bóng
- 0.25Bẫy việt vị
- 2.5Đánh đầu thành công
- 10/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.29(0.07)Sút bóng
(OT)
- 35.43(29.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 2.36Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.21Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0.36Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
- 22/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.05
0.18
Thẻ phạt
- 0.32(0.09)Sút bóng
(OT)
- 35.73(29.05)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 1.27Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0.68Bẫy việt vị
- 2.09Đánh đầu thành công
- 37/38GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.21(0.11)Sút bóng
(OT)
- 31.18(25.34)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.16Chuyền bóng quan trọng
- 2.53Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.97Phạm lỗi
- 0.97Cắt bóng
- 1.13Cản bóng
- 0.11Đánh đầu
- 0.29Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 1.05Bẫy việt vị
- 2.24Đánh đầu thành công
- 18/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.27
Thẻ phạt
- 0.36(0.09)Sút bóng
(OT)
- 29.55(21.77)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 2.95Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 1.05Phạm lỗi
- 1.27Cắt bóng
- 0.73Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.55Sai lầm
- 1.95Tắc bóng
- 0.91Bẫy việt vị
- 1.77Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Desportivo de Tondela |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
POR D1
|
Gil Vicente |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Alverca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA D1
|
Bragantino SP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA PE
|
Santa Cruz (PE) |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA CNF
|
CRB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Anderlecht |
0 |
0 |
0 |
1
1
|