Thông tin
U21 Bồ Đào Nha
Contract Period:
- Bồ Đào NhaQuốc gia
-
19AGE
06/01/2007
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Cúp QG Bồ Đào Nha
-
UEFA Champions League
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 9/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.5(0.11)Sút bóng
(OT)
- 22.44(19.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.67Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1.39Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 0.72Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 4/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.11)Sút bóng
(OT)
- 26.89(25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.11Sai lầm
- 0.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 28.4(25.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 0.6Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(1)Sút bóng
(OT)
- 24(21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 3Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.6(0.4)Sút bóng
(OT)
- 27.4(24.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.6Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.4Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Azerbaijan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Athletic Bilbao |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
FC Arouca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR CUP
|
Santa Clara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Serbia U19 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Bologna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
CD Nacional |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
PORLC
|
FC Porto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|