Joaquim Henrique Pereira Silva info
Thông tin
Tigres UANL
Contract Period:
28
- BrazilQuốc gia
-
28AGE
28/12/1998
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £5.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Mexico Liga MX
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
NCAL Cup
-
MLS ASG
-
VĐQG Brazil
-
25-26
-
24-25
-
26
-
25
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 28/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.03
0.14
Thẻ phạt
- 0.69(0.19)Sút bóng
(OT)
- 41.86(35.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.61Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.97Bị phạm lỗi
- 1.11Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.06Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.86Đánh đầu thành công
- 33/33GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.61(0.18)Sút bóng
(OT)
- 23.15(19.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.12Chuyền bóng quan trọng
- 1.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.52Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 17(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 1.16(0.29)Sút bóng
(OT)
- 37.74(27.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.45Chuyền bóng quan trọng
- 2.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.32Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.84Phạm lỗi
- 1.45Cắt bóng
- 0.77Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 1.97Tắc bóng
- 0.55Bẫy việt vị
- 4.61Đánh đầu thành công
- 24/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.08(0.24)Sút bóng
(OT)
- 38.32(30.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 1.52Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0.72Bẫy việt vị
- 3.52Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CNCF CHL
|
Toluca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CNCF CHL
|
Seattle Sounders |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
FC Juarez |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Pachuca |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
MEX D1
|
Cruz Azul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Tigres UANL |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
CNCF CHL
|
Forge FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Santos Laguna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MEX D1
|
Pumas UNAM |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MEX D1
|
Cruz Azul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|