Thông tin
Strasbourg
Contract Period:
9
- ArgentinaQuốc gia
-
24AGE
07/10/2002
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 82 kgCân nặng
- £35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
Cúp Pháp
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 24/27GS/GP
- 0.59(0.19)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 2.19(1.15)Sút bóng
(OT)
- 17.26(12.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 1.63Bị phạm lỗi
- 1.59Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.96Đánh đầu
- 2.67Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.22Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0.5)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.5Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 4.5(2.5)Sút bóng
(OT)
- 18.5(14.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3Đánh đầu thành công
- 4/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.63)Sút bóng
(OT)
- 10.38(7.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.13Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 0(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 44/44GS/GP
- 0.48(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.13(0.25)Sút bóng
(OT)
- 5.5(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 1.75Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.13Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Nantes |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
NK Rijeka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Stade Reims |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lyonnais |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Marseille |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRAC
|
Avranches |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Nice |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|