Thông tin
Club Brugge
Contract Period:
65
- BỉQuốc gia
-
21AGE
28/03/2005
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bỉ
-
Giao hữu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Cúp Bỉ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Siêu cúp Bỉ
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 35/39GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.33(0.08)Sút bóng
(OT)
- 42.56(37.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.28Rê bóng
- 0.54Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 23/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0.07)Sút bóng
(OT)
- 41.96(35.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 1.59Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 2.48Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.74Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/13GS/GP
- 0.23(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.23Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.46(0.38)Sút bóng
(OT)
- 39.85(35.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.08Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 0.15Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.92Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.46Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.08Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.85Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 32(28.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 38(31.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.3Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Saint Gilloise |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Cercle Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Sporting CP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Standard Liege |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Westerlo |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Glasgow Rangers |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL SC
|
Saint Gilloise |
0 |
0 |
0 |
0
1
|