Jochem Ritmeester van de Kamp info
Thông tin
- Hà LanQuốc gia
-
23AGE
02/11/2003
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £1.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 23/28GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.79(0.43)Sút bóng
(OT)
- 22.96(18.36)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.07Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.93Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1.43Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 22/26GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.58(0.12)Sút bóng
(OT)
- 29.42(23.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.73Chuyền bóng quan trọng
- 1.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.62Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 1.23Cắt bóng
- 0.23Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0.62Sai lầm
- 1.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 24/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.5(0.27)Sút bóng
(OT)
- 21.37(15.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.1Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 1.17Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.37Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D1
|
Sparta Rotterdam |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
NAC Breda |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Feyenoord Rotterdam |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Go Ahead Eagles |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D1
|
Fortuna Sittard |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
Almere City FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
HOL D1
|
FC Zwolle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|